Mở ghi danh Medicare 2026: 15/10 – 7/12
Mỗi năm, từ 15 tháng 10 đến 7 tháng 12, quý vị được đổi chương trình Medicare. Thay đổi có hiệu lực ngày 1/1/2027 (chương trình phải nhận đơn trước 7/12).
Quý vị có thể đổi gì?
- 1Đổi từ Original Medicare sang Medicare Advantage, hoặc ngược lại.
- 2Vào, bỏ, hoặc đổi sang chương trình Medicare Advantage khác (có hoặc không có thuốc).
- 3Nếu dùng Original Medicare: vào, bỏ, hoặc đổi chương trình thuốc (Part D).
5 bước trước ngày 7/12
- 1Đọc thư "Annual Notice of Change" (ANOC) chương trình gửi vào tháng 9. Thư ghi những gì thay đổi từ tháng 1. Không nhận được? Gọi chương trình của quý vị.
- 2Viết danh sách thuốc (tên, liều) và tên bác sĩ, bệnh viện quý vị muốn giữ.
- 3So sánh trên Medicare.gov Plan Finder: thuốc có được bao không, bác sĩ có trong mạng lưới không, tổng chi phí cả năm.
- 4Gọi HICAP — tư vấn miễn phí, không bán bảo hiểm.
- 5Ghi danh trước 7/12 qua Medicare.gov, 1-800-MEDICARE, hoặc chương trình. Giữ lại số xác nhận.
Xem các chương trình 2027
Nam California
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
111 chương trìnhMedicare Advantage — Los Angeles CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
124 chương trìnhMedicare Advantage — Riverside CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
88 chương trìnhMedicare Advantage — San Bernardino CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
95 chương trìnhMedicare Advantage — San Diego CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
85 chương trìnhMedicare Advantage — Ventura CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
33 chương trìnhBắc California
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
36 chương trìnhMedicare Advantage — Sacramento CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
32 chương trìnhMedicare Advantage — Alameda CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
32 chương trìnhMedicare Advantage — San Francisco CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
46 chương trìnhMedicare Advantage — Contra Costa CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
10 chương trìnhMedicare Advantage — San Joaquin CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
39 chương trìnhMedicare Advantage — San Mateo CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
26 chương trìnhMedicare Advantage — Fresno CountyDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
42 chương trìnhBờ Đông (ngoài California)
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
47 chương trìnhMedicare Advantage — Arlington County, VADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
58 chương trìnhMedicare Advantage — Loudoun County, VADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
52 chương trìnhMedicare Advantage — Prince William County, VADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
57 chương trìnhMedicare Advantage — Montgomery County, MDDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
28 chương trìnhMedicare Advantage — Washington DCDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
15 chương trìnhMedicare Advantage — Philadelphia County, PADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
98 chương trìnhMedicare Advantage — Montgomery County, PADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
94 chương trìnhMedicare Advantage — Camden County, NJDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
54 chương trìnhMedicare Advantage — Suffolk County (Boston), MADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
50 chương trìnhMedicare Advantage — Middlesex County, MADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
50 chương trìnhMedicare Advantage — Norfolk County, MADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
51 chương trìnhMedicare Advantage — Worcester County, MADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
50 chương trìnhMedicare Advantage — Queens, NYDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
68 chương trìnhMedicare Advantage — Brooklyn (Kings County), NYDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
76 chương trìnhMedicare Advantage — Gwinnett County, GADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
91 chương trìnhMedicare Advantage — Clayton County, GADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
88 chương trìnhMedicare Advantage — Cobb County, GADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
69 chương trìnhMedicare Advantage — DeKalb County, GADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
93 chương trìnhMedicare Advantage — Fulton County, GADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
90 chương trìnhMedicare Advantage — Orange County (Orlando), FLDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
106 chương trìnhMedicare Advantage — Pinellas County, FLDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
118 chương trìnhMedicare Advantage — Hillsborough County (Tampa), FLDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
124 chương trìnhMedicare Advantage — Broward County, FLDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
106 chương trìnhMedicare Advantage — Palm Beach County, FLDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
111 chương trìnhMedicare Advantage — Mecklenburg County (Charlotte), NCDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
89 chương trìnhMedicare Advantage — Wake County (Raleigh), NCDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
63 chương trìnhMedicare Advantage — Guilford County (Greensboro), NCDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
97 chương trìnhTrung Tây (ngoài California)
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
25 chương trìnhMedicare Advantage — Ramsey County (St. Paul), MNDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
27 chương trìnhMedicare Advantage — Dakota County, MNDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
27 chương trìnhMedicare Advantage — Anoka County, MNDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
27 chương trìnhMedicare Advantage — Scott County, MNDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
27 chương trìnhMedicare Advantage — Cook County (Chicago), ILDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
67 chương trìnhMedicare Advantage — DuPage County, ILDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
61 chương trìnhMedicare Advantage — Sedgwick County (Wichita), KSDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
31 chương trìnhMedicare Advantage — Johnson County, KSDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
43 chương trìnhMedicare Advantage — Jackson County (Kansas City), MODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
65 chương trìnhMedicare Advantage — Clay County, MODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
62 chương trìnhMedicare Advantage — St. Louis County, MODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
81 chương trìnhMedicare Advantage — Oakland County, MIDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
93 chương trìnhMedicare Advantage — Macomb County, MIDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
79 chương trìnhMedicare Advantage — Wayne County (Detroit), MIDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
86 chương trìnhMedicare Advantage — Kent County (Grand Rapids), MIDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
89 chương trìnhMedicare Advantage — Franklin County (Columbus), OHDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
79 chương trìnhMedicare Advantage — Cuyahoga County (Cleveland), OHDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
99 chương trìnhMedicare Advantage — Douglas County (Omaha), NEDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
39 chương trìnhMedicare Advantage — Lancaster County (Lincoln), NEDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
41 chương trìnhMedicare Advantage — Polk County (Des Moines), IADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
44 chương trìnhMedicare Advantage — Milwaukee County, WIDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
52 chương trìnhTexas và miền Nam (ngoài California)
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
99 chương trìnhMedicare Advantage — Fort Bend County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
83 chương trìnhMedicare Advantage — Brazoria County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
63 chương trìnhMedicare Advantage — Galveston County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
64 chương trìnhMedicare Advantage — Dallas County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
84 chương trìnhMedicare Advantage — Tarrant County (Fort Worth), TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
83 chương trìnhMedicare Advantage — Collin County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
81 chương trìnhMedicare Advantage — Denton County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
67 chương trìnhMedicare Advantage — Travis County (Austin), TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
56 chương trìnhMedicare Advantage — Williamson County, TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
64 chương trìnhMedicare Advantage — Bexar County (San Antonio), TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
98 chương trìnhMedicare Advantage — Jefferson County (Beaumont), TXDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
73 chương trìnhMedicare Advantage — Orleans Parish (New Orleans), LADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
67 chương trìnhMedicare Advantage — Jefferson Parish, LADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
66 chương trìnhMedicare Advantage — East Baton Rouge Parish, LADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
65 chương trìnhMedicare Advantage — Oklahoma County (Oklahoma City), OKDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
59 chương trìnhMedicare Advantage — Cleveland County, OKDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
55 chương trìnhMedicare Advantage — Canadian County, OKDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
57 chương trìnhMedicare Advantage — Tulsa County, OKDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
55 chương trìnhMedicare Advantage — Shelby County (Memphis), TNDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
74 chương trìnhMedicare Advantage — Davidson County (Nashville), TNDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
69 chương trìnhMedicare Advantage — Mobile County, ALDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
79 chương trìnhMedicare Advantage — Jefferson County (Louisville), KYDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
67 chương trìnhMedicare Advantage — Harrison County (Biloxi – Gulfport), MSDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
75 chương trìnhMedicare Advantage — Sebastian County (Fort Smith), ARDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
63 chương trìnhTây Bắc (ngoài California)
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
59 chương trìnhMedicare Advantage — Snohomish County (Everett), WADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
60 chương trìnhMedicare Advantage — Pierce County (Tacoma), WADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
66 chương trìnhMedicare Advantage — Clark County (Vancouver), WADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
57 chương trìnhMedicare Advantage — Thurston County (Olympia), WADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
60 chương trìnhMedicare Advantage — Spokane County, WADanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
47 chương trìnhMedicare Advantage — Multnomah County (Portland), ORDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
45 chương trìnhMedicare Advantage — Washington County (Beaverton), ORDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
47 chương trìnhMedicare Advantage — Clackamas County, ORDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
47 chương trìnhTây Nam và miền Núi (ngoài California)
Danh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
92 chương trìnhMedicare Advantage — Pima County (Tucson), AZDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
88 chương trìnhMedicare Advantage — Clark County (Las Vegas), NVDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
72 chương trìnhMedicare Advantage — Salt Lake County, UTDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
46 chương trìnhMedicare Advantage — Denver County, CODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
64 chương trìnhMedicare Advantage — Arapahoe County (Aurora), CODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
61 chương trìnhMedicare Advantage — Adams County, CODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
64 chương trìnhMedicare Advantage — Jefferson County (Lakewood), CODanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
65 chương trìnhMedicare Advantage — Bernalillo County (Albuquerque), NMDanh sách đầy đủ từ CMS, xếp theo phí thấp đến cao.
36 chương trìnhChương trình thuốc, từ điển, Medigap
Cho người dùng Original Medicare.
10 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — AlabamaCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — ArkansasCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — ArizonaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — ColoradoCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — Washington DCCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — FloridaCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — GeorgiaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — IowaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — IllinoisCho người dùng Original Medicare.
10 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — KansasCho người dùng Original Medicare.
12 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — KentuckyCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — LouisianaCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — MassachusettsCho người dùng Original Medicare.
10 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — MarylandCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — MichiganCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — MinnesotaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — MissouriCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — MississippiCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — North CarolinaCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — NebraskaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — New JerseyCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — New MexicoCho người dùng Original Medicare.
10 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — NevadaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — New YorkCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — OhioCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — OklahomaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — OregonCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — PennsylvaniaCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — TennesseeCho người dùng Original Medicare.
11 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — TexasCho người dùng Original Medicare.
10 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — UtahCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — VirginiaCho người dùng Original Medicare.
9 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — WashingtonCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhChương trình thuốc (Part D) — WisconsinCho người dùng Original Medicare.
8 chương trìnhTừ điển MedicareHMO, PPO, SNP, phí, khấu trừ… giải thích dễ hiểu.
Medigap (bảo hiểm phụ)Gồm luật "sinh nhật" của California.
Sau 7/12 thì sao?
Nếu quý vị đã ở trong Medicare Advantage, từ 1/1 đến 31/3 còn một lần được đổi sang chương trình Medicare Advantage khác, hoặc trở về Original Medicare.
Chi phí Part B
- Phí Part B năm 2027
- Chưa công bố - sẽ cập nhật
- Phí Part B năm 2026 (để so sánh)
- $202.90/tháng, khấu trừ $283/năm
- Mức tự trả tối đa tiền thuốc Part D năm 2027
- $2,400
Chọn và ghi danh ở đâu?
Trang này chỉ để tham khảo, không giới thiệu chương trình nào. Để so sánh theo thuốc và bác sĩ của quý vị, rồi ghi danh:
- Medicare.gov Plan Finder (có tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha)
- 1-800-MEDICARE: 1-800-633-4227 — xin thông dịch viên tiếng Việt
- HICAP — tư vấn Medicare miễn phí của tiểu bang: 1-800-434-0222
Nguồn: Medicare.gov - Open Enrollment, Medicare.gov - joining a plan, Medicare.gov - ANOC, Medicare.gov - fraud, Medicare.gov - costs, CMS CY2027 Landscape — xem ngày 18/10/2026.
Quý vị sẽ rời VietnameseOnly.com.